năm ba

  1. Several some
    • Trong túi chỉ năm ba đồng
      To have only several dong in one's pocket
    • Năm cha ba mẹ
      Miscellaneous, like a hodge-podge
    • Thật khó phân đống sách năm cha ba mẹ này ra từng loại
      It in indeed hard to sort out this hodge-podge of a books

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

năm ba
Một vài năm ba người bạn đang ngồi trò chuyện trong công viên.